se crevasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Nứt ra, nẻ ra: Chỉ hành động bề mặt của một vật đó (thườngda, đất, môi) tự hình thành các vết nứt, kẽ nứt nhỏ do khô, lạnh hoặc thiếu độ ẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • En hiver, mes lèvres se crevassent à cause du froid. (Vào mùa đông, môi tôi nẻ ra lạnh.)
    • La terre sèche se crevassait sous le soleil brûlant. (Mặt đất khô nứt nẻ dưới ánh nắng thiêu đốt.)
    • Sans crème hydratante, la peau de ses mains se crevasse facilement. (Không kem dưỡng ẩm, da tay ấy dễ bị nứt nẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se crevasser de froid": nứt nẻ lạnh.
    • Les talons peuvent se crevasser de froid si on ne les protège pas. (Gót chân có thể nứt nẻ lạnh nếu ta không bảo vệ chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crevasser (ngoại động từ): làm nứt, làm nẻ.

    • Le gel a crevassé la chaussée. (Sương giá đã làm nứt mặt đường.)
  • Crevasse (danh từ): vết nứt, kẽ nứt (lớn hơn, thường dùng cho băng, đất).

    • Les alpinistes évitent les crevasses dans la glace. (Các nhà leo núi tránh những kẽ nứt trong băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Se fendiller: nứt thành những đường nhỏ.
  • Se gercer: nứt nẻ (thường dùng cho da, môi).
Từ trái nghĩa
  • Se lisser: trở nên nhẵn mịn.
  • Guérir: lành lại (đối với vết nứt trên da).
tự động từ
  1. nứt, nẻ